Bản dịch của từ 生产劳动 trong tiếng Việt

生产劳动

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生产劳动 (Danh từ)

shēng chǎn láo dòng
01

Lao động sản xuất, chỉ những công việc tạo ra của cải vật chất như trong công nghiệp, nông nghiệp.

“非生产劳动”的对称。(1)按劳动的自然形态区分,指创造物质财富的劳动,如工业、农业、交通运输业、建筑业等中的劳动;不创造物质财富的劳动,如教师、医生、演员等的劳动,是非生产劳动。(2)按劳动的社会形态区分,指体现特定社会生产关系本质的劳动。在资本主义社会中,即能为资本家创造剩余价值的劳动;只创造使用价值的劳动,是非生产劳动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生产劳动

shēng

chǎn

láo

dòng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
劳主
劳乏
劳事
劳人
动不动
动举
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép