Bản dịch của từ 生产基金 trong tiếng Việt

生产基金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生产基金 (Danh từ)

shēng chǎn jī jīn
01

Quỹ tiền tệ của doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất, bao gồm tài sản cố định và lưu động.

企业所拥有的﹑处在生产领域中的那部分资金。如固定资产和流动资产。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生产基金

shēng

chǎn

jīn

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
基业
基于
基价
基体
基兆
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép