Bản dịch của từ 生产工具 trong tiếng Việt

生产工具

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生产工具 (Danh từ)

shēng chǎn gōng jù
01

Công cụ sản xuất; dụng cụ trong quá trình lao động.

也称“劳动工具”。人们在生产过程中,用来作用于劳动对象的一切物件。如石斧和机器等。起着把劳动传导到劳动对象上去的作用。是劳动资料中的主要组成部分。它的发展水平是衡量人类控制自然的尺度,也是社会生产方式的决定因素。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生产工具

shēng

chǎn

gōng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép