Bản dịch của từ 生产方式 trong tiếng Việt
生产方式
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生产方式 (Danh từ)
【shēng chǎn fāng shì】
01
Phương thức sản xuất, cách thức sản xuất
②指社会经济形态或生产关系。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cách thức sản xuất, phương thức lao động cụ thể.
③劳动方式,即具体劳动形式。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Phương thức sản xuất, bao gồm cách thu thập và sử dụng tài nguyên vật chất trong xã hội.
①通常指社会所必需的物质资料谋得方式。包括生产力和生产关系两个方面。生产力是生产方式的物质内容,对生产关系起决定作用;生产关系是生产方式的社会形式,给生产力以巨大的反作用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生产方式
shēng
生
chǎn
产
fāng
方
shì
式
Các từ liên quan
生一
生三
生上起下
生不逢场
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
方丈
方丈室
式仰
式假
式凭
式则
式叙
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể:
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甥
陹
泩
牲
焺
珄
鉎
鍟
殸
狌
声
笙
甥
産
甦
甡
㽔
㽒
產
㽓
甤
甠
甧
䒔
𠆯
乐
令
丱
𠆫
矢
叾
打
㐌
功
䦻
医生
学生
生活
生意
生意
生词
生病
生气
生日
产生
