Bản dịch của từ 生产者 trong tiếng Việt

生产者

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生产者 (Danh từ)

shēng chán zhě
01

Người sản xuất; người làm ra hàng hóa.

①一般指从事物质资料生产的劳动者。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sinh vật sản xuất, thường là thực vật xanh, có khả năng quang hợp để tạo ra năng lượng

②生态系统中的自养生物。通常指绿色植物。它们的作用是初级生产,即通过光合作用把无机物转化为有机物,将太阳能转化成化学能贮存于体内,供其他生物利用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生产者

shēng

chǎn

zhě

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép