Bản dịch của từ 生产要素 trong tiếng Việt

生产要素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生产要素 (Danh từ)

shēng chǎn yào sù
01

Các yếu tố cần thiết để sản xuất hàng hóa và dịch vụ, bao gồm lao động và tư liệu sản xuất.

生产物质产品和服务产品必须具备的条件或因素。主要包括劳动者和生产资料两个要素。任何社会要进行生产,必须把这两个要素结合起来。在现代化的大生产中,还包括科学技术、信息、经营管理等要素。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生产要素

shēng

chǎn

yào

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
要不
要不了
要不价
要不得
要不是
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép