Bản dịch của từ 生产资本 trong tiếng Việt

生产资本

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生产资本 (Danh từ)

shēng chǎn zī běn
01

Tư bản sản xuất — tư liệu sản xuất và sức lao động dưới dạng vốn dùng trực tiếp trong quá trình sản xuất

以生产资料和劳动力的形式存在并在生产过程中发生作用的资本。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生产资本

shēng

chǎn

běn

生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép