Bản dịch của từ 生人妻 trong tiếng Việt

生人妻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生人妻 (Danh từ)

shēng rén qī
01

Tên một truyện ngắn (《生人妻》) — truyện ngắn xã hội chủ đề người phụ nữ bị bán làm vợ, mô tả cảnh bị áp bức và đau khổ; cũng có thể gọi tắt là 'tiểu thuyết ngắn' trong ngữ cảnh văn học

短篇小说。罗淑作。1936年发表。一个卖草女人被丈夫卖与他人作“生人妻”,成婚之夜接连几次受到侮辱。她忍无可忍连夜逃回原先的家。作品表现了被压迫妇人的惨痛遭遇,心理描写细致入微,语言具有较浓的地方色彩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生人妻

shēng

rén

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép