Bản dịch của từ 生人气 trong tiếng Việt
生人气
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生人气 (Danh từ)
【shēng rén qì】
01
Khí chất, hơi thở của người thường (ý nói sự bình thường, tầm thường của con người); cũng dùng để chỉ 'không phải người quen' (người lạ) trong một số phương ngữ (như 生人 = người lạ).
1.凡人的气息。
Ví dụ
02
Mùi hơi của người sống; không phải mùi người chết — cảm giác có người sống ở gần (thường nói về hơi ấm, sinh khí)
2.活人的气息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生人气
shēng
生
rén
人
qì
气
Các từ liên quan
生一
生三
生上起下
生不逢场
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể:
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甥
陹
泩
牲
焺
珄
鉎
鍟
殸
狌
声
笙
甥
産
甦
甡
㽔
㽒
產
㽓
甤
甠
甧
䒔
𠆯
乐
令
丱
𠆫
矢
叾
打
㐌
功
䦻
医生
学生
生活
生意
生意
生词
生病
生气
生日
产生
