Bản dịch của từ 生人血 trong tiếng Việt

生人血

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生人血 (Danh từ)

shēng rén xuè
01

Sữa mẹ; tên cổ xưa chỉ nhũ (sữa/乳汁)

乳汁的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生人血

shēng

rén

xuè

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép