Bản dịch của từ 生仁 trong tiếng Việt

生仁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生仁 (Danh từ)

shēng rén
01

Tỏ ra có lòng nhân từ; mang tính nhân hậu, nhân từ (có lòng thương người)

1.谓有仁慈之心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kết quả; trái (sinh ra hoa quả) — nghĩa là quả thực, ra trái (Hán-Việt: sinh + nhân/nhãn?)

2.结果实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生仁

shēng

rén

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép