Bản dịch của từ 生公说法 trong tiếng Việt
生公说法
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生公说法 (Thành ngữ)
【shēng gōng shuō fǎ】
01
Pháp của Sheng Gong: Nó đề cập đến những người như Zhu Daosheng, những người thông thạo Phật giáo và giải thích nó trực tiếp. Họ giải thích cặn kẽ và có thể lay chuyển, gây ảnh hưởng đến người khác. Nó là phép ẩn dụ cho một người có thẩm quyền hoặc chuyên gia giải thích sự thật trực tiếp, có tính thuyết phục.
生公:晋末高僧竺道生,世称生公。竺道生解说佛法,能使顽石点头。比喻精通者亲自来讲解,必能透彻说理而使人感化。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生公说法
shēng
生
gōng
公
shuō
说
fǎ
法
Các từ liên quan
生一
生三
生上起下
生不逢场
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
说一不二
说一是一,说二是二
说七说八
说三分
说三道四
法不徇情
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể:
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甥
陹
泩
牲
焺
珄
鉎
鍟
殸
狌
声
笙
甥
産
甦
甡
㽔
㽒
產
㽓
甤
甠
甧
䒔
𠆯
乐
令
丱
𠆫
矢
叾
打
㐌
功
䦻
医生
学生
生活
生意
生意
生词
生病
生气
生日
产生
