Bản dịch của từ 生刍一束 trong tiếng Việt
生刍一束
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生刍一束 (Danh từ)
【shēng chú yī shù】
01
Một bó cỏ non mới hái; về nghĩa chuyển là món quà nhỏ, tượng trưng ý nghĩa sâu sắc (mang tính lễ tình); còn chỉ bó cỏ dùng làm lễ vật khi tưởng niệm/mai táng
原意是指新割的青草一捆。后用来表示薄薄的一点儿礼物,寓意极其深厚。也指用一捆青草作为吊丧的礼物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生刍一束
shēng
生
chú
刍
yī
一
shù
束
Các từ liên quan
生一
生三
生上起下
生不逢场
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể:
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甥
陹
泩
牲
焺
珄
鉎
鍟
殸
狌
声
笙
甥
産
甦
甡
㽔
㽒
產
㽓
甤
甠
甧
䒔
𠆯
乐
令
丱
𠆫
矢
叾
打
㐌
功
䦻
医生
学生
生活
生意
生意
生词
生病
生气
生日
产生
