Bản dịch của từ 生刑 trong tiếng Việt
生刑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生刑 (Danh từ)
【shēng xíng】
01
Nhiều hình phạt khác ngoài hình phạt tử hình (như phạt tù, phạt tiền, giám sát, v.v.) được gọi chung là "hình phạt không tử hình".
死刑以外的一切刑罚。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生刑
shēng
生
xíng
刑
Các từ liên quan
生一
生三
生上起下
生不逢场
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể:
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甥
陹
泩
牲
焺
珄
鉎
鍟
殸
狌
声
笙
甥
産
甦
甡
㽔
㽒
產
㽓
甤
甠
甧
䒔
𠆯
乐
令
丱
𠆫
矢
叾
打
㐌
功
䦻
医生
学生
生活
生意
生意
生词
生病
生气
生日
产生
