Bản dịch của từ 生利 trong tiếng Việt

生利

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生利 (Động từ)

shēng lì
01

Đem lại điều có ích — Đẻ ra tiền lời, của cải; sinh lợi; tạo ra lợi nhuận

生利是指通过某种方式或活动获得经济利益或利润的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生利

shēng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép