Bản dịch của từ 生剌剌 trong tiếng Việt

生剌剌

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生剌剌 (Trạng từ)

shēng là là
01

Một cách sống động, sinh động; một cách thô cứng, cứng nhắc (miêu tả trạng thái hiện lên rõ rệt hoặc cách nói/làm thiếu mềm mại)

活活地;生硬地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生剌剌

shēng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép