Bản dịch của từ 生力兵 trong tiếng Việt

生力兵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生力兵 (Danh từ)

shēng lì bīng
01

Tân binh; binh lính mới nhập ngũ, sức mạnh mới (xem 生力军)

见“生力军”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生力兵

shēng

bīng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
力不从愿
力不胜任
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép