Bản dịch của từ 生友 trong tiếng Việt

生友

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生友 (Danh từ)

shēng yǒu
01

Bạn bè thời sinh thời; bạn bình thường (bạn thường, không mang tính thân thiết sâu sắc như kết nghĩa)

生时之友。谓一般的朋友。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生友

shēng

yǒu

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép