Bản dịch của từ 生发未燥 trong tiếng Việt

生发未燥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生发未燥 (Tính từ)

shēng fà wèi zào
01

Tóc chưa khô, chỉ thời thơ ấu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生发未燥

shēng

wèi

zào

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
发丧
未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
燥不搭
燥刚
燥劲
燥发
燥叶
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép