Bản dịch của từ 生台 trong tiếng Việt
生台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生台 (Danh từ)
【shēng tái】
01
Bệ/khay đặt ở chùa để bày cơm chay, thức ăn cho chim, côn trùng đến ăn (một loại bàn thờ nhỏ để bố thí thức ăn)
寺院施舍饭食供禽虫啄食的台案。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生台
shēng
生
tái
台
Các từ liên quan
生一
生三
生上起下
生不逢场
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể:
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甥
陹
泩
牲
焺
珄
鉎
鍟
殸
狌
声
笙
甥
産
甦
甡
㽔
㽒
產
㽓
甤
甠
甧
䒔
𠆯
乐
令
丱
𠆫
矢
叾
打
㐌
功
䦻
医生
学生
生活
生意
生意
生词
生病
生气
生日
产生
