Bản dịch của từ 生命力 trong tiếng Việt

生命力

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生命力 (Danh từ)

shēng mìng lì
01

Khả năng duy trì sự sống; sức sống.

维持生命活动的能力;生存发展的能力。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生命力

shēng

mìng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
力不从愿
力不胜任
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép