Bản dịch của từ 生命意志说 trong tiếng Việt
生命意志说
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生命意志说 (Danh từ)
【shēng mìng yì zhì shuō】
01
Lý thuyết nghệ thuật phương Tây của Schopenhauer, nhấn mạnh ý chí sống và bản chất của nghệ thuật.
西方美学理论之一。德国叔本华所倡。从世界的本质即生命意志的哲学观点出发,认为艺术和美的本质也是意志,是意志的直接而恰如其分的客体化。艺术的唯一目的就在于以观审方式去掌握化作永恒理念的生命意志。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生命意志说
shēng
生
mìng
命
yì
意
zhì
志
shuō
说
Các từ liên quan
生一
生三
生上起下
生不逢场
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
意下
意不过
意业
意中
意中事
志业
志义
志乘
志乡
志书
说一不二
说一是一,说二是二
说七说八
说三分
说三道四
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể:
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甥
陹
泩
牲
焺
珄
鉎
鍟
殸
狌
声
笙
甥
産
甦
甡
㽔
㽒
產
㽓
甤
甠
甧
䒔
𠆯
乐
令
丱
𠆫
矢
叾
打
㐌
功
䦻
医生
学生
生活
生意
生意
生词
生病
生气
生日
产生
