Bản dịch của từ 生哭人 trong tiếng Việt
生哭人
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生哭人 (Cụm từ)
【shēng kū rén】
01
詈词:当面对活着的人做哭丧样子,意指纠缠、找事、生事(带侮辱和挑衅意味)。可联想为“对活人哭丧,故意找麻烦”。
詈词。对活着的人哭丧。意谓纠缠,找麻烦。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生哭人
shēng
生
kū
哭
rén
人
Các từ liên quan
生一
生三
生上起下
生不逢场
哭丧
哭丧棒
哭丧着脸
哭丧脸
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể:
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甥
陹
泩
牲
焺
珄
鉎
鍟
殸
狌
声
笙
甥
産
甦
甡
㽔
㽒
產
㽓
甤
甠
甧
䒔
𠆯
乐
令
丱
𠆫
矢
叾
打
㐌
功
䦻
医生
学生
生活
生意
生意
生词
生病
生气
生日
产生
