Bản dịch của từ 生器 trong tiếng Việt
生器
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生器 (Danh từ)
【shēng qì】
01
Dụng cụ sinh hoạt; các đồ dùng để nuôi sống và trị liệu (đồ dùng sinh tồn/chăm sóc sức khỏe trong đời sống)
2.治生之具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đồ dùng, dụng cụ mà người đã khuất khi sống từng sử dụng (đồ để đời/đồ đời trước)
1.生前所用的器具。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生器
shēng
生
qì
器
Các từ liên quan
生一
生三
生上起下
生不逢场
器世间
器业
器乐
器二不匮
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể:
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甥
陹
泩
牲
焺
珄
鉎
鍟
殸
狌
声
笙
甥
産
甦
甡
㽔
㽒
產
㽓
甤
甠
甧
䒔
𠆯
乐
令
丱
𠆫
矢
叾
打
㐌
功
䦻
医生
学生
生活
生意
生意
生词
生病
生气
生日
产生
