Bản dịch của từ 生坯 trong tiếng Việt

生坯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生坯 (Danh từ)

shēng pī
01

Phôi (đất sét, gốm, hoặc vật liệu chịu lửa) đã được tạo hình và phơi/ráo nhưng chưa nung; bán thành phẩm gốm

陶﹑瓷土﹑耐火材料等经加工﹑成形﹑干燥但未烧成的半制品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生坯

shēng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
坯冶
坯场
坯墣
坯子
坯布
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép