Bản dịch của từ 生夺硬抢 trong tiếng Việt

生夺硬抢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生夺硬抢 (Tính từ)

shēng duó yìng qiǎng
01

Cướp đoạt; dùng sức mạnh để cướp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生夺硬抢

shēng

duó

yìng

qiǎng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
夺人
夺人之爱
夺人所好
夺伦
夺俸
硬仗
硬件
硬功
抢丧踵魂
抢亲
抢佯
抢修
抢先
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép