Bản dịch của từ 生姜树上生 trong tiếng Việt

生姜树上生

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生姜树上生 (Tính từ)

shēng jiāng shù shàng shēng
01

cố chấp, ngoan cố; khăng khăng làm theo ý mình (thường bảo thủ, khó thay đổi)

谓执拗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生姜树上生

shēng

jiāng

shù

shàng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
姜原
姜后脱簪
姜太公
姜太公钓鱼愿者上钩
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép