Bản dịch của từ 生姿 trong tiếng Việt
生姿
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生姿 (Cụm từ)
【shēng zī】
01
hiện ra dáng vẻ, tỏ ra phong thái đẹp đẽ, khoan thai (thường khen vẻ ngoài hoặc cử chỉ)
现出美好的风度或姿态。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生姿
shēng
生
zī
姿
Các từ liên quan
生一
生三
生上起下
生不逢场
姿仪
姿体
姿制
姿势
姿器
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể:
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甥
陹
泩
牲
焺
珄
鉎
鍟
殸
狌
声
笙
甥
産
甦
甡
㽔
㽒
產
㽓
甤
甠
甧
䒔
𠆯
乐
令
丱
𠆫
矢
叾
打
㐌
功
䦻
医生
学生
生活
生意
生意
生词
生病
生气
生日
产生
