Bản dịch của từ 生学 trong tiếng Việt

生学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生学 (Danh từ)

shēng xué
01

Sinh học (môn học nghiên cứu cơ thể sống và chức năng sinh lý)

1.指生理学。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sinh học; ngành khoa học nghiên cứu sinh vật (Hán-Việt: sinh học)

2.指生物学。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生学

shēng

xué

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép