Bản dịch của từ 生尘 trong tiếng Việt

生尘

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生尘 (Cụm từ)

shēng chén
01

Dính đầy bụi; bị phủ lớp bụi mỏng (ví dụ: đồ vật, quần áo dính bụi)

1.沾上尘埃。

Ví dụ
02

Rỗng không, trống rỗng (hình dung bên trong không có vật chất)

2.形容中空无物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Có tư tưởng đê hèn và keo kiệt; có những suy nghĩ hèn hạ và keo kiệt (thường mang tính xúc phạm)

3.谓生鄙吝的尘想。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生尘

shēng

chén

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép