Bản dịch của từ 生年 trong tiếng Việt

生年

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生年 (Danh từ)

shēng nián
01

Năm sinh; tuổi (tính từ khi sinh đến nay)

1.出生;出生以来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tuổi; năm sinh (thường chỉ số tuổi hoặc năm sinh của một người)

2.年岁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thời còn sống; năm tháng khi còn sống (của một người)

3.活着的时候。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生年

shēng

nián

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
年丈
年三十
年上
年下
年世
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép