Bản dịch của từ 生忔察 trong tiếng Việt

生忔察

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生忔察 (Tính từ)

shēng yì chá
01

Một cách đọc/cách gọi cổ của cụm từ chỉ “các chi khác nhau” (tương tự “sinh各支”), tức là các nhánh, phân nhánh; thuật ngữ văn ngôn ít dùng

1.同“生各支”。

Ví dụ
02

Cọc cằn, lạ lẫm; cảm thấy xa lạ, không thân thuộc (mô tả người hoặc cách cư xử vụng về, không quen)

2.形容生疏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生忔察

shēng

chá

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
忔憎
忔憎憎
忔戏
忔楂
忔登
察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép