Bản dịch của từ 生态工程 trong tiếng Việt

生态工程

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生态工程 (Danh từ)

shēng tài gōng chéng
01

Hệ thống sản xuất dựa trên nguyên lý sinh thái và kỹ thuật hệ thống.

运用生态学和系统工程原理建立的生产工艺体系。结构复杂、相对稳定的生态系统,能在有限空间养育最多的生物种类,各种有机物质和无机物质资源能被不同营养级的生物充分利用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生态工程

shēng

tài

gōng

chéng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
态势
态度
态度测验
态浓
态状
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
程书
程仪
程典
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép