Bản dịch của từ 生态平衡 trong tiếng Việt

生态平衡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生态平衡 (Danh từ)

shēng tài píng héng
01

Sự cân bằng sinh thái

在生态系统内部,生产者、消费者、分解者和非生物环境之间,在一定时间内保持能量与物质输入、输出动态的相对稳定状态。如果生态系统受到外界干扰超过它本身自动调节的能力,会导致生态平衡的破坏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生态平衡

shēng

tài

píng

héng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
态势
态度
态度测验
态浓
态状
平一
平一公
平三套
平上帻
衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép