Bản dịch của từ 生态标志 trong tiếng Việt
生态标志
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生态标志 (Danh từ)
【shēng tài biāo zhì】
01
Biểu tượng sinh thái, dấu hiệu cho thấy sản phẩm thân thiện với môi trường.
环境标志。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生态标志
shēng
生
tài
态
biāo
标
zhì
志
Các từ liên quan
生一
生三
生上起下
生不逢场
态势
态度
态度测验
态浓
态状
标下
标举
标书
标令
标仪
志业
志义
志乘
志乡
志书
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể:
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甥
陹
泩
牲
焺
珄
鉎
鍟
殸
狌
声
笙
甥
産
甦
甡
㽔
㽒
產
㽓
甤
甠
甧
䒔
𠆯
乐
令
丱
𠆫
矢
叾
打
㐌
功
䦻
医生
学生
生活
生意
生意
生词
生病
生气
生日
产生
