Bản dịch của từ 生性 trong tiếng Việt

生性

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生性 (Động từ)

shēng xìng
01

Bản tính; tính cách bẩm sinh (cách một người thường có từ khi sinh ra)

1.天性;性格。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mạng sống; sức sống và sức sống vốn có khi sinh ra (viết một phần)

2.犹生命。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bỗng nổi giận, cáu gắt (tính cách hay dễ nổi nóng)

3.生气,发脾气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生性

shēng

xìng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép