Bản dịch của từ 生意 trong tiếng Việt
生意

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生意 (Danh từ)
Công việc kinh doanh, buôn bán
1.生机,生命力。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sự kinh doanh; thương mại.
2.意态。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Công việc, mưu sinh; sinh kế.
3.生计;生活。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nghề nghiệp, kinh doanh.
7.犹言感兴趣。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cảnh ngộ, tình huống, hoàn cảnh
5.境遇。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kinh doanh; buôn bán.
9.买卖;做买卖。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Công việc kinh doanh, tiền bạc, giao dịch
10.指钱财。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Công việc làm ăn, kinh doanh
8.谓外加别的意思。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Công việc; nghề nghiệp; hoạt động kinh doanh.
4.活儿;工作。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Công việc kinh doanh, buôn bán
6.谓主张。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生意
shēng
生
yì
意
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể:
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
