Bản dịch của từ 生意兴隆 trong tiếng Việt

生意兴隆

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生意兴隆 (Thành ngữ)

shēng yì xīng lóng
01

Buôn may bán đắt; kinh doanh phát đạt

买卖兴旺。也比喻业务蒸蒸日上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生意兴隆

shēng

xìng

lóng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
意下
意不过
意业
意中
意中事
兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
隆上
隆世
隆中
隆中客
隆中对
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép