Bản dịch của từ 生意口 trong tiếng Việt

生意口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生意口 (Danh từ)

shēng yì kǒu
01

Lời nói dối để lừa đảo, thường dùng để đạt được mục đích kinh doanh.

指以诓骗人成交为目的的油滑言辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生意口

shēng

kǒu

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
意下
意不过
意业
意中
意中事
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép