Bản dịch của từ 生意经 trong tiếng Việt

生意经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生意经 (Danh từ)

shēng yi jīng
01

Kinh nghiệm và mẹo làm ăn, giao dịch thương mại.

做生意(商品买卖)的诀窍和经验。经过长期实践总结而成,以谚语、行话、对联等形式表达出来。如:“人无笑脸莫开店,态度谦和能生财”;“今日是看客,明日是买客”;“不怕不识货,就怕货比货”等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生意经

shēng

jīng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
意下
意不过
意业
意中
意中事
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép