Bản dịch của từ 生房 trong tiếng Việt

生房

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生房 (Danh từ)

shēng fáng
01

Hạt cây mọc ra lớp mầm/ vỏ ngoài; nảy mầm (mô tả khi hạt bắt đầu trồi lớp biểu bì)

1.谷粒长出表皮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhà ở dành cho người sinh viên/nhân viên sinh (chăm sóc, sinh sản) — tức là nhà để phục vụ nhân viên sinh (供生员) hoặc nơi ở của người làm việc liên quan đến sinh; (Hán Việt: sinh phòng — phòng cho người “sinh” dùng).

2.供生员用的房舍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生房

shēng

fáng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
房下
房东
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép