Bản dịch của từ 生拼硬凑 trong tiếng Việt

生拼硬凑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生拼硬凑 (Tính từ)

shēng pīn yìng còu
01

Chắp vá, gượng ép

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生拼硬凑

shēng

pīn

yìng

còu

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
拼争
拼伙
拼写
拼凑
拼刺
硬仗
硬件
硬功
凑亟
凑付
凑份子
凑会
凑兴
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép