Bản dịch của từ 生拽活拖 trong tiếng Việt

生拽活拖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生拽活拖 (Tính từ)

shēng zhuài huó tuō
01

Kéo lôi sống sượng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生拽活拖

shēng

zhuāi

huó

tuō

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
拽剌
拽埧扶锄
拽塌
拽大拳
拽巷啰街
活业
活东
活产
活人
拖下水
拖亲
拖人下水
拖人落水
拖债
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép