Bản dịch của từ 生搬硬套 trong tiếng Việt

生搬硬套

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生搬硬套 (Thành ngữ)

shēng bān yìng tào
01

Cứng nhắc; rập khuôn máy móc; bê nguyên xi

不顾实际情况机械地搬用别人的方法、经验等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生搬硬套

shēng

bān

yìng

tào

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
搬九
搬兴废
搬兵
搬动
搬口
硬仗
硬件
硬功
套中人
套习
套作
套供
套利
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép