Bản dịch của từ 生日卡 trong tiếng Việt
生日卡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生日卡 (Danh từ)
【shēng rì kǎ】
01
Thiệp chúc mừng sinh nhật; tấm thiệp gửi lời chúc mừng vào ngày sinh (gợi liên tưởng: 生日 = sinh nhật, 卡 = card).
向人祝贺生日的卡片。。如:「每年的生日,总会收到学生寄来的生日卡。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生日卡
shēng
生
rì
日
kǎ
卡
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể:
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甥
陹
泩
牲
焺
珄
鉎
鍟
殸
狌
声
笙
甥
産
甦
甡
㽔
㽒
產
㽓
甤
甠
甧
䒔
𠆯
乐
令
丱
𠆫
矢
叾
打
㐌
功
䦻
医生
学生
生活
生意
生意
生词
生病
生气
生日
产生
