Bản dịch của từ 生日钱 trong tiếng Việt

生日钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生日钱 (Danh từ)

shēng rì qián
01

Tiền mà quan chức thu của người vào ngày sinh nhật.

元时官吏于人生日时勒索的钱款。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生日钱

shēng

qián

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
钱丬鱼
钱串
钱串子
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép