Bản dịch của từ 生月 trong tiếng Việt

生月

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生月 (Động từ)

shēng yuè
01

Tháng sinh (tháng người nào đó sinh ra)

1.出生的月份。

Ví dụ
02

Mọc lên/nhú lên của trăng; trăng mới lên (trăng bắt đầu xuất hiện trên bầu trời)

2.月亮升起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生月

shēng

yuè

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép