Bản dịch của từ 生术 trong tiếng Việt

生术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生术 (Danh từ)

shēng shù
01

Thuật trường sinh, phương pháp hoặc thần thuật để kéo dài tuổi thọ (chữ Hán: 長生之術)

1.长生之术。

Ví dụ
02

Cách làm khi còn sống; việc đã làm trong thời sinh tiền (hành vi/biện pháp sinh thời)

2.生前的做法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生术

shēng

shù

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
术业
术人
术士
术士冠
术学
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép