Bản dịch của từ 生机勃勃 trong tiếng Việt

生机勃勃

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生机勃勃 (Thành ngữ)

shēng jī bó bó
01

Tràn đầy sức sống; tràn đầy sức khí

形容生命力旺盛,朝气蓬勃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生机勃勃

shēng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
勃兴
勃勃
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép