Bản dịch của từ 生来 trong tiếng Việt

生来

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生来 (Trạng từ)

shēng lái
01

Từ khi sinh ra; vốn dĩ, ngay từ nhỏ (ví dụ: sinh ra đã thế)

1.从小时候起;从来。

Ví dụ
02

Bẩm sinh; từ khi sinh ra (tự nhiên có, không phải học được)

2.犹天生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生来

shēng

lái

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
来下
来不及
来世
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép